damson plum tree
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mận damson: Một loại cây ăn quả lâu năm, được trồng chủ yếu để lấy quả mận damson. Đây là một giống cây mận cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The damson plum tree in our garden produces fruit every August. (Cây mận damson trong vườn nhà chúng tôi ra quả vào mỗi tháng Tám.)
- He planted a damson plum tree because he loves making jam from its fruit. (Anh ấy đã trồng một cây mận damson vì anh ấy thích làm mứt từ quả của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cultivated damson plum tree": cây mận damson được trồng trọt, chăm sóc.
- The cultivated damson plum trees in the orchard are very productive. (Những cây mận damson được trồng trọt trong vườn cây ăn quả rất sai quả.)
Biến thể và từ gần giống
Damson plum (n): quả mận damson (quả của cây damson plum tree).
- Damson plums are often used for preserves. (Mận damson thường được dùng để làm mứt.)
Plum tree (n): cây mận (danh từ chung cho các loại cây mận).
- There are many varieties of plum trees. (Có rất nhiều giống cây mận.)
Từ đồng nghĩa
- Prunus domestica subsp. insititia: Tên khoa học của cây mận damson. (Thuật ngữ chuyên ngành)
Noun
- giống damson plum